translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "người thật" (1件)
người thật
play
日本語 本人
Đây là người thật, không phải hình ảnh.
これは写真ではなく、本人だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "người thật" (1件)
người thất nghiệp
play
日本語 失業者
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "người thật" (2件)
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
Đây là người thật, không phải hình ảnh.
これは写真ではなく、本人だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)