ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "người thật" (1件)
người thật

日本語
名本人
Đây là người thật, không phải hình ảnh.
これは写真ではなく、本人だ。
類語検索結果 "người thật" (1件)
người thất nghiệp

日本語
名失業者
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
フレーズ検索結果 "người thật" (2件)
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
Đây là người thật, không phải hình ảnh.
これは写真ではなく、本人だ。
